cùn cụt

cùn cụt

Con dao này cùn cụt rồi, chẳng cắt được gì cả.

Định nghĩa

cùn cụt (tính từ) - Trạng thái hoặc tính chất của vật đã bị mòn, không còn sắc, nhọn hoặc dài như ban đầu: "cùn cụt" mô tả một vật thể (thường dụng cụ, khí, hoặc bộ phận cơ thể) đã trở nên ngắn lại, đi, mất đi độ sắc bén hoặc độ dài vốn do sử dụng lâu ngày hoặc bị hư hỏng. - Mang nghĩa bóng, chỉ sự thiếu tinh tế, sắc sảo trong suy nghĩ, lời nói hoặc hành động: "cùn cụt" có thể ám chỉ sự vụng về, thô thiển, hoặc không chiều sâu.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (vật ):

    • Con dao này đã cùn cụt, không cắt được thịt nữa. (Con dao đã mòn, mất độ sắc, không thể cắt thịt được.)
    • Cây bút chì bị gọt cùn cụt, khó viết chữ . (Cây bút chì đã bị mòn đầu, viết không nét.)
    • Ngón tay của ông ấy bị cùn cụt sau tai nạn. (Ngón tay bị mất một phần, trở nên ngắn .)
  • Nghĩa bóng (trừu tượng):

    • Lời giải thích của anh ta thật cùn cụt, chẳng ai hiểu được. (Lời giải thích thiếu sắc sảo, vụng về, khó hiểu.)
    • Tư duy cùn cụt của họ không thể giải quyết vấn đề phức tạp này. (Suy nghĩ thiếu tinh tế, không sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cùn cụt" trong văn chương hoặc miêu tả: Thường được dùng để nhấn mạnh sự hao mòn, xuống cấp của đồ vật hoặc sự thô kệch của con người.
    • Những lưỡi cày cùn cụt vẫn nằm phơi nắng ngoài đồng. (Lưỡi cày đã mòn, không còn sắc bén.)
  • "cùn cụt" kết hợp với "trí óc" hoặc "suy nghĩ": Nhấn mạnh sự chậm chạp, thiếu linh hoạt trong tư duy.
    • Trí óc cùn cụt của kẻ lười biếng không thể sáng tạo được điều mới. (Suy nghĩ thiếu sắc bén, chậm hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cùn (tính từ): không sắc, không nhọn, nhưng không nhất thiết phải ngắn.
    • Lưỡi dao cùn. (Lưỡi dao không sắc.)
  • Cụt (tính từ): ngắn hơn bình thường, thường do bị đứt, mất hoặc mòn.
    • Cây gậy cụt. (Cây gậy ngắn.)
  • Mòn (tính từ): hao hụt dần do sử dụng hoặc ma sát.
    • Đế giày mòn. (Đế giày bị mỏng đi.)
  • (tính từ): không nhọn, đầu tròn hoặc bằng.
    • Đầu bút . (Đầu bút không nhọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mòn vẹt: hao mòn đến mức mất hình dạng ban đầu.
    • Lốp xe mòn vẹt. (Lốp xe bị mòn nặng.)
  • Ngắn ngủn: rất ngắn, trông thiếu tự nhiên.
    • Cái đuôi ngắn ngủn của chú chó. (Đuôi rất ngắn.)
  • Thô kệch: vụng về, không tinh tế (nghĩa bóng).
    • Cách cư xử thô kệch. (Cách hành xử thiếu tế nhị.)
Thành ngữ liên quan
  • Cùn cụt như dao cùn: von về sự kém hiệu quả, vô dụng.
    • Cái kéo này cùn cụt như dao cùn, chẳng cắt được . (Cái kéo rất kém, không dùng được.)

Từ chứa "cùn cụt"